본문 바로가기
GwiraedangBeta

Giờ mặt trời thật là gì — nơi sinh của bạn cần hiệu chỉnh mấy phút

Giờ mặt trời thật (眞太陽時) là giờ đọc theo vị trí thật của mặt trời trên bầu trời nơi sinh. Đồng hồ được chỉnh theo kinh tuyến chuẩn chung của cả múi giờ — Việt Nam dùng 105°Đ (UTC+7), Hà Nội ở 105,83°Đ nên chỉ lệch khoảng 3 phút; nhưng Seoul ở 126,98°Đ so với kinh tuyến chuẩn 135° của Hàn Quốc, đồng hồ chạy trước mặt trời khoảng 32 phút. Công thức là (kinh tuyến chuẩn − kinh độ) × 4 phút: mỗi độ kinh đúng bằng 4 phút. Trụ giờ Tứ Trụ (Saju) lập theo giờ mặt trời thật chứ không theo đồng hồ, nên khi mức hiệu chỉnh vắt qua ranh giới Địa Chi, trụ giờ sẽ thay đổi. Tự tính mức hiệu chỉnh của thành phố nơi bạn sinh ngay bên dưới.

Công cụ tính mức hiệu chỉnh nơi sinh

Dùng đúng công thức của bộ máy lịch vạn niên Gwiraedang (kiểm thử tự động khóa sự trùng khớp với đầu ra của bộ máy). Nhập thêm giờ sinh để xem nó có nằm gần ranh giới Địa Chi giờ hay không.

Hiệu chỉnh khoảng +3 phút= (kinh tuyến chuẩn 105° − kinh độ 105.834°) × 4 phút

Sinh tại Hà Nội, giờ mặt trời thật lệch với đồng hồ khoảng +3 phút — mặt trời qua đỉnh sớm hơn 12 giờ trưa trên đồng hồ. Khi mức lệch này vắt qua ranh giới Địa Chi giờ (hai tiếng một khung), trụ giờ sẽ thay đổi.

Mức hiệu chỉnh trên là hiệu chỉnh kinh độ so với giờ chuẩn của nước đó (kinh tuyến chuẩn 105°) — sinh ở nước nào thì cùng một công thức vẫn áp dụng như vậy. Máy tính của Gwiraedang tự động quy đổi cả múi giờ và lịch sử giờ mùa hè theo năm sinh.

Công cụ này dùng đúng công thức của bộ máy lịch vạn niên Gwiraedang (1° kinh độ = 4 phút), và các kiểm thử tự động khóa sự trùng khớp với đầu ra của bộ máy. Phương trình thời gian (dao động thiên văn ±khoảng 16 phút theo mùa) được chủ ý không áp dụng, theo thông lệ lịch vạn niên — xem phần lưu ý trường phái bên dưới.

Vì sao đồng hồ và mặt trời lệch nhau

Giờ chuẩn là giờ quy ước: cả nước cùng chỉnh đồng hồ theo một kinh tuyến. Việt Nam dùng 105°Đ (UTC+7) — Hà Nội (105,83°Đ) lệch khoảng +3 phút, TP. Hồ Chí Minh (106,66°Đ) khoảng +7 phút, đều nhỏ vì đất nước nằm sát kinh tuyến chuẩn. Hàn Quốc và Nhật Bản lại dùng 135°Đ (UTC+9): Seoul (126,98°Đ) nằm lệch hẳn về phía tây nên mặt trời qua đỉnh muộn hơn đồng hồ khoảng 32 phút. Sinh ở nước nào thì cùng một công thức áp theo kinh tuyến chuẩn của nước đó (múi giờ chuẩn UTC × 15°).

Vì sao quan trọng với Tứ Trụ — ca sinh mà trụ giờ thật sự chia đôi

Trụ giờ được định theo giờ mặt trời thật, mỗi Địa Chi là một khung hai tiếng. Khi giờ sinh nằm gần ranh giới khung (các giờ lẻ tròn — 9:00, 11:00…), chỉ riêng mức hiệu chỉnh cũng đủ đẩy trụ giờ sang khung bên cạnh. Ca thật: sinh tại Seoul ngày 3 tháng 3 năm 1998 lúc 11:05 — hiệu chỉnh kinh độ khoảng −32 phút đưa giờ sinh về 10:33 giờ mặt trời, trụ giờ là 己巳 (Kỷ Tỵ); nếu tính thẳng theo đồng hồ thì thành 庚午 (Canh Ngọ). Cặp can chi này không được viết sẵn — đó là giá trị bộ máy Gwiraedang thật sự tính ra khi trang này được tạo, và được khóa bằng kiểm thử vàng đứng sau bộ đối chứng công khai (tiếng Anh).

Ngược lại, giờ sinh nằm xa ranh giới thì hiệu chỉnh xong trụ giờ vẫn thế (ca Incheon 1994 trong bộ đối chứng vẫn là giờ Thân dù có hiệu chỉnh hay không). Hiệu chỉnh không phải lúc nào cũng đổi trụ giờ — chỉ đổi khi giờ sinh nằm gần ranh giới. Vì vậy cần xem cả hai con số: nơi sinh của bạn lệch mấy phút, và giờ sinh của bạn cách ranh giới gần nhất mấy phút.

Lưu ý về trường phái — khác ≠ sai

Cũng có lịch vạn niên không dùng giờ mặt trời thật mà lập trụ giờ thẳng từ giờ đồng hồ. Khi công cụ như vậy cho trụ giờ khác chúng tôi, đó không phải lỗi tính toán mà là khác biệt trường phái — khác nhau không có nghĩa là sai. Điều quan trọng là công cụ có nói rõ nó đã áp dụng hiệu chỉnh nào hay không. Gwiraedang ghi rõ mọi hiệu chỉnh đã áp dụng (kinh độ, số phút, giờ mùa hè) ngay trên màn hình kết quả.

Xin nói rõ thêm hai điều. Thứ nhất, chúng tôi không áp dụng phương trình thời gian (dao động thiên văn làm giờ mặt trời lắc ±khoảng 16 phút theo mùa) — một lựa chọn chủ ý để khớp với thông lệ lịch vạn niên, nên chính xác thì giờ mặt trời thật của Gwiraedanglà “hiệu chỉnh theo kinh độ (giờ mặt trời trung bình)”. Thứ hai, từ tháng 3/1954 đến tháng 8/1961 giờ chuẩn Hàn Quốc là UTC+8:30, lệch 30 phút so với hiện nay — sinh tại Hàn Quốc trong giai đoạn đó, chúng tôi tính theo kinh tuyến 135° như thông lệ lịch vạn niên và ghi chú khả năng lệch 30 phút tại ranh giới Địa Chi ngay trên màn hình kết quả.

Giờ mặt trời thật là gì? Vì sao khác giờ đồng hồ?

Giờ mặt trời thật là giờ đọc theo vị trí thật của mặt trời trên bầu trời nơi sinh. Giờ đồng hồ chúng ta dùng là giờ quy ước — cả múi giờ cùng chỉnh theo một kinh tuyến chuẩn (Việt Nam là 105°Đ, UTC+7) — nên nơi sinh càng xa kinh tuyến đó, đồng hồ càng lệch với mặt trời thật. Mức lệch là 4 phút cho mỗi độ kinh: Hà Nội ở 105,83°Đ nên (105 − 105,83) × 4 ≈ −3, tức mặt trời đi trước đồng hồ khoảng 3 phút.

Sinh ở Việt Nam thì mức hiệu chỉnh có đáng kể không?

Thường là nhỏ: Hà Nội (105,83°Đ) khoảng +3 phút, TP. Hồ Chí Minh (106,66°Đ) khoảng +7 phút — vì Việt Nam nằm sát kinh tuyến chuẩn 105°. Nhưng nhỏ không có nghĩa là vô nghĩa: nếu giờ sinh của bạn chỉ cách ranh giới Địa Chi giờ (9:00, 11:00… — hai tiếng một khung) vài phút, thì vài phút đó vẫn đủ làm trụ giờ đổi khung. Còn sinh ở Hàn Quốc thì mức hiệu chỉnh lớn hơn hẳn — Seoul khoảng −32 phút.

Trụ giờ của tôi khác với lịch vạn niên không dùng giờ mặt trời thật — bên nào đúng?

Đó là khác biệt trường phái (cách quy đổi), không phải lỗi tính toán — khác nhau không có nghĩa là sai. Có công cụ lập trụ giờ thẳng từ giờ đồng hồ, có công cụ hiệu chỉnh theo kinh độ, có trường phái cộng thêm cả phương trình thời gian. Chúng tôi áp dụng hiệu chỉnh giờ mặt trời thật theo kinh độ (phương trình thời gian chủ ý không dùng, theo thông lệ lịch vạn niên) và ghi rõ đã áp dụng hiệu chỉnh nào ngay trên màn hình kết quả. Điều đáng xem ở mọi công cụ là: nó có nói cho bạn biết nó đã quy đổi theo cách nào hay không.

Xem lá số của bạn, đã gồm hiệu chỉnh

Miễn phí, không cần đăng ký. Giờ mặt trời thật, giờ mùa hè, sinh ở nước ngoài — tự động hiệu chỉnh, công khai mọi mức đã áp dụng.

Xem lá số chính xác miễn phí

Vì sao AI lập Tứ Trụ sai → · Tứ Trụ (Saju) là gì → · Tự kiểm chứng phép tính (tiếng Anh) →

한국어 → · English → · 日本語 → · 中文 →