본문 바로가기
귀래당베타

Thiên Can là gì — Thập Thiên Can (Giáp Ất Bính Đinh…) và vị trí trong lá số Tứ Trụ

Thiên Can là mười chữ biểu thị khí của trời trong lá số Tứ Trụ (bát tự): Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Đây là những chữ cho thấy tâm ý, chí hướng và khuynh hướng bề nổi của mỗi người — phần lộ ra bên ngoài. Trong tám chữ của lá số, bốn chữ nằm ở hàng trên (Can Năm, Can Tháng, Can Ngày, Can Giờ) chính là Thiên Can; đặc biệt Thiên Can của ngày sinh — gọi là Nhật Chủ (Nhật Can) — tượng trưng cho chính bản thân bạn.

Thập Thiên Can là gì và mỗi can mang ý nghĩa ra sao?

Thập Thiên Can là mười dạng phân chia khí của trời, mỗi can mang một nguồn năng lượng và đặc tính riêng. Mười thiên can đó là: Giáp (甲), Ất (乙), Bính (丙), Đinh (丁), Mậu (戊), Kỷ (己), Canh (庚), Tân (辛), Nhâm (壬), Quý (癸). Theo lý thuyết Ngũ Hành tiêu chuẩn, mỗi thiên can được tạo thành bằng cách kết hợp một trong năm hành (Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) với thuộc tính Dương (陽) hoặc Âm (陰).

  • Hành Mộc (木): Giáp (甲) là Dương Mộc, ví như cây lớn cứng cáp; Ất (乙) là Âm Mộc, ví như cây cỏ, hoa lá mềm mại.
  • Hành Hỏa (火): Bính (丙) là Dương Hỏa, tượng trưng cho mặt trời nóng bỏng hay ngọn lửa lớn; Đinh (丁) là Âm Hỏa, biểu thị ánh nến dịu nhẹ hay đốm lửa nhỏ.
  • Hành Thổ (土): Mậu (戊) là Dương Thổ, ví như đại địa rộng lớn hay núi non; Kỷ (己) là Âm Thổ, tượng trưng cho ruộng vườn màu mỡ.
  • Hành Kim (金): Canh (庚) là Dương Kim, ví như tảng đá cứng hay khối kim loại chưa tôi luyện; Tân (辛) là Âm Kim, mang ý nghĩa châu ngọc hay lưỡi dao sắc bén.
  • Hành Thủy (水): Nhâm (壬) là Dương Thủy, tượng trưng cho sông rộng, biển cả; Quý (癸) là Âm Thủy, biểu thị mạch suối trong hay giọt mưa.

Như vậy, mỗi thiên can chứa đựng một hình ảnh và nguồn khí khác nhau của tự nhiên, và trong Tứ Trụ, chúng là điểm tham khảo để hiểu khuynh hướng bề nổi cùng tiềm năng của mỗi người. Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về khuynh hướng theo từng Nhật Chủ, bạn có thể tham khảo phần tra cứu Nhật Chủ của Gwiraedang.

Trong Tứ Trụ, Thiên Can nằm ở vị trí nào và đảm nhận vai trò gì?

Lá số Tứ Trụ được lập dựa trên năm, tháng, ngày, giờ sinh, gồm bốn trụ (Trụ Năm, Trụ Tháng, Trụ Ngày, Trụ Giờ) và tám chữ cấu thành các trụ ấy. Trong tám chữ này, bốn chữ nằm ở hàng trên chính là Thiên Can. Chúng lần lượt được gọi là Can Năm, Can Tháng, Can Ngày và Can Giờ, cho thấy khí của trời ảnh hưởng đến mỗi người như thế nào.

  • Can Năm (年干): Là Thiên Can của năm sinh, có thể phản ánh mối quan hệ với tổ tiên, đất nước, môi trường xã hội cũng như khuynh hướng vận thời thơ ấu.
  • Can Tháng (月干): Là Thiên Can của tháng sinh, hé lộ mối quan hệ với cha mẹ, anh chị em, khuynh hướng nghề nghiệp và những nét thể hiện trong hoạt động xã hội.
  • Can Ngày (日干 — Nhật Chủ): Là Thiên Can của ngày sinh, chữ cốt lõi nhất tượng trưng cho 'bản thân' trong lá số. Nó biểu thị bản chất, cái tôi và ý chí chủ động của mỗi người, đồng thời là điểm mốc để luận giải toàn bộ Tứ Trụ.
  • Can Giờ (時干): Là Thiên Can của giờ sinh, thường cho thấy mối quan hệ với con cái, vận cuối đời, cùng tài năng tiềm ẩn hay định hướng của mỗi người.

Bốn thiên can này kết đôi với Địa Chi (地支) để tạo thành Lục Thập Hoa Giáp, làm nên sự hài hòa và cân bằng của cả lá số. Vì Thiên Can là khí lộ ra bên ngoài, nó trở thành manh mối để hiểu tính cách, thái độ mà một người thể hiện ra ngoài cùng hình ảnh của họ trong đời sống xã hội.

Vì sao một Nhật Chủ chính xác lại quan trọng?

Vì Nhật Chủ là điểm mốc tượng trưng cho 'bản thân', chỉ khi Nhật Chủ chính xác thì mọi luận giải phía trên mới không bị lung lay. Thế nhưng, nếu bạn sinh vào lúc nửa đêm (giờ Tý sớm — dạ Tý) hoặc trong giai đoạn từng áp dụng giờ mùa hè (giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày), thì AI phổ thông hay những bảng vạn niên lịch giản lược thường sai ngay từ Nhật Chủ — bởi chúng bỏ qua ranh giới ngày và phần hiệu chỉnh thời khắc. Gwiraedang dùng tính toán thiên văn (engine vạn niên lịch riêng, mang tính tất định) để căn giờ mặt trời thực và thời điểm tiết khí, nhờ đó xác định Nhật Chủ một cách chính xác. Bởi một khi điểm khởi đầu đã lệch thì toàn bộ luận giải bên trên đều lung lay. Vậy nên với cùng một Nhật Chủ, Dodam sẽ chạm vào nét riêng của người ấy bằng sự ấm áp, còn Myeongjae điểm chỉ qua các mô thức — chữ thì chỉ một, nhưng ánh sáng soi rọi lại có nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Thiên Can và Địa Chi khác nhau ở điểm nào? Thiên Can là khí của trời, biểu thị khuynh hướng bề nổi và đặc tính tinh thần; còn Địa Chi là khí của đất, biểu thị đặc tính tiềm ẩn bên trong, môi trường thực tế và yếu tố thể chất. Hai bên kết đôi với nhau để tạo thành Lục Thập Hoa Giáp — khung nền cơ bản của Tứ Trụ.

Làm sao để biết Thiên Can trong lá số của tôi? Chỉ cần nhập thông tin năm, tháng, ngày, giờ sinh vào vạn niên lịch, bạn sẽ thấy được tám chữ của lá số. Bốn chữ nằm ở hàng trên trong tám chữ ấy là Thiên Can; đặc biệt Thiên Can của ngày sinh chính là Nhật Chủ tượng trưng cho bạn.

Tứ Trụ không phải là số phận đã định sẵn, mà có thể được dùng như một công cụ để tự soi chiếu bản thân và tham khảo cho định hướng cuộc sống.

Xem lá số của chính bạn?

Chỉ cần biết ngày sinh, không biết giờ vẫn xem được. Miễn phí.

Xem Tứ Trụ miễn phí

Lá số được engine vạn niên lịch riêng của Gwiraedang tính bằng thiên văn. Tứ Trụ không phải số phận định sẵn, mà là tham khảo để hiểu mình.